Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dương cầm" (1)
dương cầm

Tiếng Anh
Danh từpiano
chơi dương cầm
play the piano
Từ liên quan "dương cầm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dương cầm" (1)
chơi dương cầm
play the piano
